Lắp đặt internet khu vực Đống đa | hai bà trưng | ba đình | tây hồ | cầu giấy | từ liêm ..
|
ADSL MEGA VNN |
Lắp đặt internet khu vực Đống đa | hai bà trưng | ba đình | tây hồ | cầu giấy | từ liêm ..
BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ TRUY NHẬP INTERNET ADSL/MEGAVNN
(Áp dụng từ 01/5/2011. Giá cước chưa bao gồm thuế VAT)
a. Bảng 1:
|
|
Mega Basic
|
Mega Easy
|
Mega Family
|
|
I. Tốc độ truy nhập
|
|
|
|
|
1. Tốc độ cam kết tối đa:
|
1.536Kbps/512Kbps
2.560Kbps/512Kbps
|
3.072Kbps/512Kbps
4.096Kbps/512Kbps
|
4.096Kbps/640Kbps
5.120Kbps/640Kbps
|
|
2. Tốc độ cam kết tối thiểu
|
Không
|
Không
|
256Kbps/256Kbps
|
|
II. Địa chỉ IP
|
IP động
|
IP động
|
IP động
|
|
|
|
|
|
|
1. Phương thức 1: Trả theo lưu lượng gửi và nhận
|
|
|
|
|
a. Cước thuê bao (đồng/tháng):
|
Không áp dụng
|
24.000
|
35.000
|
|
b. Cước theo lưu lượng (đồng/MByte):
|
- Cho 400Mbyte đầu tiên: 18.181 đông.
- Mỗi Mbyte tiếp theo: 60 đồng
|
45
|
48
|
c. Cước sử dụng tối đa (bao gồm cước thuê bao tháng) (đồng/tháng):
|
200.000
|
300.000
|
450.000
|
|
2. Phương thức 2: Sử dụng trọn gói (không phụ thuộc vào lưu lượng sử dụng) (đồng/tháng)
|
150.000
|
250.000
|
350.000
|
b. Bảng 2:
|
|
Mega Maxi
|
Mega Pro
|
|
I. Tốc độ truy nhập
|
|
|
|
1. Tốc độ cam kết tối đa:
|
6.144Kbps/640Kbps
8.192 Kbps/640Kbps
|
8.192Kbps/640Kbps
10.240 Kbps/640Kbps
|
|
2. Tốc độ cam kết tối thiểu
|
512Kbps/512Kbps
|
512Kbps/512Kbps
|
|
II. Địa chỉ IP
|
IP động
|
Miễn phí 01 địa chỉ IP tĩnh
|
|
|
|
|
|
1. Phương thức 1: Trả theo lưu lượng gửi và nhận
|
|
|
|
a. Cước thuê bao (đồng/tháng):
|
100.000
|
200.000
|
|
b. Cước theo lưu lượng (đồng/MByte):
|
50
|
50
|
c. Cước sử dụng tối đa (bao gồm cước thuê bao tháng) (đồng/tháng):
|
1.100.000
|
1.600.000
|
|
2. Phương thức 2: Sử dụng trọn gói (không phụ thuộc vào lưu lượng sử dụng) (đồng/tháng)
|
900.000
|
1.400.000
|
2. Chính sách đối với khách hàng sử dụng dịch vụ trước ngày 01/5/2011
2.1 Tốc độ truy nhập
|
Tên gói
|
Tốc độ sử dụng (download/upload)
|
Tốc độ điều chỉnh (download/upload)
|
|
Tốc độ tối đa
|
Tốc độ tối thiểu
|
Tốc độ tối đa
|
Tốc độ tối thiểu
|
|
Mega Basic
|
1.536Kbps/
512Kbps
|
Không
|
2.560Kbps/ 512Kbps
|
Không
|
|
Mega Easy
|
3.072Kbps/
512Kbps
|
Không
|
4.096Kbps/ 512Kbps
|
Không
|
|
Mega Family
|
4.096Kbps/
640Kbps
|
256Kbps/
256Kbps
|
5.120 Kbps/
640Kbps
|
256Kbps/
256Kbps
|
|
Mega Maxi
|
6.144Kbps/
640Kbps
|
512Kbps/
512Kbps
|
8.192 Kbps/
640Kbps
|
512Kbps/
512Kbps
|
|
Mega Pro
|
8.192Kbps/
640Kbps
|
512Kbps/
512Kbps
|
10.240 Kbps/
640Kbps
|
512Kbps/
512Kbps
|
2.2. Mức cước: Áp dụng các quy định cước dịch vụ trước ngày 01/5/2011.
Để được tư vấn thêm về dịch vụ, Quý khách vui lòng gọi tới số : 04.3 642 1666 - 04.3 6686 234 .
Tags: dich vu lap dat my tv khuyen mai, dđịa chỉ lắp camera uy tín tốt, cac goi cuoc khi ket noi internet, samsung camera giam sat đai lý, bao hong cap quang vnpt, cac công ty cung cấp camara ơ các tinh miền bắc, báo cáo năng lực ngành viễn thông việt nam, quan sat co ban hang, giải pháp cho chữ kí số, hỏi về giá cước Lease Line,
|
|
|
|
Vienthong24h.com.vn |
|
|
|
|
Báo giá tổng hợp |
|
|
|
|
|